Kho từ › session

session

A1 danh từ
buổi họp
UK /ˈsɛʃən/ · US /ˈsɛʃən/
A meeting or period devoted to a particular activity.
The session starts at 10.
→ Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
The court session starts.→ Phiên tòa bắt đầu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio'.
Đồng nghĩa
meetingperiod
Collocations
training sessionrecording session
Họ từ
sessional (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'session' khi nói về cuộc họp trong IELTS.
Thường dùng cho các hoạt động có thời gian cố định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...