session
/ˈsɛʃən/ A1
Nghĩa
buổi họp
danh từ
Định nghĩa · A meeting or period devoted to a particular activity.
“The session starts at 10.”Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
“The court session starts.”Phiên tòa bắt đầu.
Cụm hay dùng
training sessionrecording session
Họ từ
sessional (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'session' khi nói về cuộc họp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng cho các hoạt động có thời gian cố định.