Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

session

/ˈsɛʃən/ A1

Nghĩa

buổi họp danh từ

Định nghĩa · A meeting or period devoted to a particular activity.

“The session starts at 10.”Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.

“The court session starts.”Phiên tòa bắt đầu.

Đồng nghĩa meetingperiod
Họ từ sessional (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'session' khi nói về cuộc họp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng cho các hoạt động có thời gian cố định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...