EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› session
session
A1
danh từ
buổi họp
UK /ˈsɛʃən/
·
US /ˈsɛʃən/
A meeting or period devoted to a particular activity.
The session starts at 10.
→ Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
The court session starts.
→ Phiên tòa bắt đầu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio'.
Đồng nghĩa
meeting
period
Collocations
training session
recording session
Họ từ
sessional (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'session' khi nói về cuộc họp trong IELTS.
Thường dùng cho các hoạt động có thời gian cố định.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng: Sự kiện, tình huống & vấn đề
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...