Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

multi

/ˈmʌlti/ A1

Nghĩa

đa tiền tố

Định nghĩa · A prefix meaning many or multiple.

“This is a multi-purpose tool.”Đây là một công cụ đa năng.

“Multimedia combines text, audio, and video.”Đa phương tiện kết hợp văn bản, âm thanh và video.

Đồng nghĩa manymultiple
Cụm hay dùng multimediamulticultural
Cấu tạoTiền tố này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...