multi
/ˈmʌlti/ A1
Nghĩa
đa
tiền tố
Định nghĩa · A prefix meaning many or multiple.
“This is a multi-purpose tool.”Đây là một công cụ đa năng.
“Multimedia combines text, audio, and video.”Đa phương tiện kết hợp văn bản, âm thanh và video.
Cụm hay dùng
multimediamulticultural
Cấu tạoTiền tố này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.