Kho từ › multi

multi

A1 tiền tố
đa
UK /ˈmʌlti/ · US /ˈmʌlti/
A prefix meaning many or multiple.
This is a multi-purpose tool.
→ Đây là một công cụ đa năng.
Multimedia combines text, audio, and video.→ Đa phương tiện kết hợp văn bản, âm thanh và video.
Cấu tạo
Tiền tố này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
manymultiple
Collocations
multimediamulticultural
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...