Kho từ › republic

republic

A1 danh từ
cộng hòa
UK /rɪˈpʌblɪk/ · US /rɪˈpʌblɪk/
A state or government that is governed by elected representatives.
Vietnam is a republic.
→ Việt Nam là một nước cộng hòa.
The republic has a democratic system.→ Cộng hòa có hệ thống dân chủ.
Đồng nghĩa
statenation
Collocations
federal republicrepublic governmentrepublic of
🎯 IELTS: Sử dụng 'republic' khi nói về chính trị trong IELTS.
Dùng để chỉ hình thức chính phủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...