Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

republic

/rɪˈpʌblɪk/ A1

Nghĩa

cộng hòa danh từ

Định nghĩa · A state or government that is governed by elected representatives.

“Vietnam is a republic.”Việt Nam là một nước cộng hòa.

“The republic has a democratic system.”Cộng hòa có hệ thống dân chủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'republic' khi nói về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hình thức chính phủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...