Kho từ › academic

academic

A1 tính từ
học thuật
UK /ˌækəˈdɛmɪk/ · US /ˌækəˈdɛmɪk/
Related to schools or education.
She is an academic writer.
→ Cô ấy là một nhà văn học thuật.
The academic year starts in September.→ Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
Đồng nghĩa
scholarlyeducational
Collocations
academic performanceacademic year
Họ từ
academically (adv)academia (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về học vấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...