Kho từ › completed

completed

A1 động từ
hoàn thành
UK /kəmˈpliːtɪd/ · US /kəmˈpliːtɪd/
To finish something that was started.
She completed the task.
→ Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.
She completed the project on time.→ Cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
finishedaccomplished
Collocations
completed taskcompleted projectcompleted form
Họ từ
complete (v)completion (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thành công trong IELTS.
Hoàn thành có thể là một mục tiêu quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...