EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› grade
grade
A2
danh từ
điểm số
UK /ɡreɪd/
·
US /ɡreɪd/
A score or mark given for work or performance.
I got a good grade in math.
→ Tôi được điểm tốt trong môn toán.
He received a high grade in math.
→ Anh ấy nhận điểm số cao trong môn toán.
Đồng nghĩa
score
mark
Collocations
high grade
passing grade
final grade
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về học tập trong IELTS.
Điểm số thường phản ánh sự nỗ lực học tập.
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 24
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...