Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

39. Trường học

ID 365189
39 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈnɜː.sər.iskuːl/
n.phr
Trường mẫu giáo
My son goes to nursery school every morning at 8 AM.
Con trai tôi đi trường mẫu giáo mỗi sáng lúc 8 giờ.
//ˈtiːtʃər//
n.
Giáo viên
English teacher.
Giáo viên tiếng Anh.
/ˈklɑːs.meɪt/
n
Bạn cùng lớp
My classmate helps me with my homework.
Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
//ˈlaɪbrəri//
n.
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
//pɛn//
danh từ
bút viết
I need a pen to write this down.
Tôi cần một cây bút để ghi lại điều này.
//ˈpɛnsl//
danh từ
bút chì
Please write your name in pencil.
Xin hãy viết tên của bạn bằng bút chì.
/ˈruː.lər/
n
Thước
I use a ruler to draw straight lines in my notebook.
Tôi sử dụng thước để vẽ các đường thẳng trong vở của tôi.
//ˈkælkjʊleɪtər//
danh từ
máy tính
I need a calculator for my math homework.
Tôi cần một cái máy tính cho bài tập toán của mình.
/tʃɔːk/
n
Phấn
The teacher writes on the board with chalk every day.
Giáo viên viết trên bảng bằng phấn mỗi ngày.
//ˈstjuːdənt//
n.
Học sinh/sinh viên
Hardworking student.
Sinh viên chăm.
//ˈklɑːsruːm//
n.
Phòng học
Big classroom.
Phòng học lớn.
/ˈpraɪ.mə.riskuːl/
n.phr
Trường tiểu học
She studies math and science at primary school.
Cô ấy học toán và khoa học ở trường tiểu học.
/ˈsɛk.ən.dər.iskuːl/
n.phr
Trường trung học cơ sở
He is a student at the local secondary school in our town.
Cậu ấy là học sinh tại trường trung học cơ sở địa phương trong thị trấn của chúng tôi.
/haɪskuːl/
n.phr
Trường trung học phổ thông
My sister goes to high school every day at 7 AM.
Chị tôi đi đến trường trung học mỗi ngày lúc 7 giờ sáng.
/voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/
n.phr
Trường dạy nghề
He studies cooking at a vocational school near his house.
Cậu ấy học nấu ăn tại trường dạy nghề gần nhà.
//ˈkɒlɪdʒ//
n.
Cao đẳng
College student.
Sinh viên cao đẳng.
//ˌjuːnɪˈvɜːrsəti//
n.
Đại học
State university.
Đại học công.
//ˈprɪnsəpəl//
danh từ
hiệu trưởng
The principal gave a speech.
Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu.
/ˈblæk.bɔːd/
n
Bảng đen
The teacher writes on the blackboard during the lesson.
Giáo viên viết trên bảng đen trong giờ học.
/ˈkʌm.pəs/
n
Com - pa
I need a compass to draw a perfect circle.
Tôi cần một com-pa để vẽ một hình tròn hoàn hảo.
//ˈhɪstəri//
danh từ
lịch sử
I like to learn about history.
Tôi thích học về lịch sử.
//ˌiː.kəˈnɒm.ɪks//
danh từ
kinh tế học
I study economics at university.
Tôi học kinh tế học ở trường đại học.
//ˈkɛmɪstri//
danh từ
hóa học
I study chemistry in school.
Tôi học hóa học ở trường.
//baɪˈɑːlədʒi//
danh từ
sinh học
I study biology in school.
Tôi học sinh học ở trường.
//ɪt//
pron.
Nó (vật)
It is a cat.
Đó là một con mèo.
//dʒiˈɒɡrəfi//
danh từ
địa lý
Geography is an important subject in school.
Địa lý là một môn học quan trọng ở trường.
//ɑːrt//
danh từ
nghệ thuật
I love modern art.
Tôi thích nghệ thuật hiện đại.
//feɪl//
động từ
thất bại
I fail to understand this problem.
Tôi không hiểu vấn đề này.
//pæs//
động từ
qua
I will pass the test.
Tôi sẽ qua bài kiểm tra.
//ˈɡrædʒueɪt//
động từ
tốt nghiệp
I will graduate next year.
Tôi sẽ tốt nghiệp năm sau.
//dɪˈɡriː//
danh từ
bằng cấp
She has a degree in art.
Cô ấy có bằng cấp về nghệ thuật.
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
n
Sân chơi
The children play on the playground after school every day.
Bọn trẻ chơi ở sân chơi sau giờ học mỗi ngày.
//ˈjuː.nɪ.fɔrm//
danh từ
đồng phục
Students must wear a uniform to school.
Học sinh phải mặc đồng phục đến trường.
//ɡreɪd//
danh từ
điểm số
I got a good grade in math.
Tôi được điểm tốt trong môn toán.
/fɔːmˈtiː.tʃər/
n.phr
Giáo viên chủ nhiệm
Our form teacher helps us with our homework every week.
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi giúp chúng tôi làm bài tập mỗi tuần.
/ˈprɒk.tər/
n
Giám thị
The proctor watches the students during the exam carefully.
Giám thị theo dõi học sinh trong kỳ thi một cách cẩn thận.
/skuːlbæg/
n.phr
Cặp
I carry my schoolbag to class every morning.
Tôi mang cặp đến lớp mỗi sáng.
//diːn//
danh từ
trưởng khoa
The dean gave a speech.
Trưởng khoa đã có một bài phát biểu.
//ˈlesən//
n.
Bài học
Today's lesson.
Bài học hôm nay.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...