| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈnɜː.sər.iskuːl/
|
n.phr |
Trường mẫu giáo
My son goes to nursery school every morning at 8 AM.
Con trai tôi đi trường mẫu giáo mỗi sáng lúc 8 giờ.
|
— |
|
//ˈtiːtʃər//
|
n. |
Giáo viên
English teacher.
Giáo viên tiếng Anh.
|
— |
|
/ˈklɑːs.meɪt/
|
n |
Bạn cùng lớp
My classmate helps me with my homework.
Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
|
— |
|
//ˈlaɪbrəri//
|
n. |
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
|
— |
|
//pɛn//
|
danh từ |
bút viết
I need a pen to write this down.
Tôi cần một cây bút để ghi lại điều này.
|
— |
|
//ˈpɛnsl//
|
danh từ |
bút chì
Please write your name in pencil.
Xin hãy viết tên của bạn bằng bút chì.
|
— |
|
/ˈruː.lər/
|
n |
Thước
I use a ruler to draw straight lines in my notebook.
Tôi sử dụng thước để vẽ các đường thẳng trong vở của tôi.
|
— |
|
//ˈkælkjʊleɪtər//
|
danh từ |
máy tính
I need a calculator for my math homework.
Tôi cần một cái máy tính cho bài tập toán của mình.
|
— |
|
/tʃɔːk/
|
n |
Phấn
The teacher writes on the board with chalk every day.
Giáo viên viết trên bảng bằng phấn mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈstjuːdənt//
|
n. |
Học sinh/sinh viên
Hardworking student.
Sinh viên chăm.
|
— |
|
//ˈklɑːsruːm//
|
n. |
Phòng học
Big classroom.
Phòng học lớn.
|
— |
|
/ˈpraɪ.mə.riskuːl/
|
n.phr |
Trường tiểu học
She studies math and science at primary school.
Cô ấy học toán và khoa học ở trường tiểu học.
|
— |
|
/ˈsɛk.ən.dər.iskuːl/
|
n.phr |
Trường trung học cơ sở
He is a student at the local secondary school in our town.
Cậu ấy là học sinh tại trường trung học cơ sở địa phương trong thị trấn của chúng tôi.
|
— |
|
/haɪskuːl/
|
n.phr |
Trường trung học phổ thông
My sister goes to high school every day at 7 AM.
Chị tôi đi đến trường trung học mỗi ngày lúc 7 giờ sáng.
|
— |
|
/voʊˈkeɪ.ʃən.əl
skuːl/
|
n.phr |
Trường dạy nghề
He studies cooking at a vocational school near his house.
Cậu ấy học nấu ăn tại trường dạy nghề gần nhà.
|
— |
|
//ˈkɒlɪdʒ//
|
n. |
Cao đẳng
College student.
Sinh viên cao đẳng.
|
— |
|
//ˌjuːnɪˈvɜːrsəti//
|
n. |
Đại học
State university.
Đại học công.
|
— |
|
//ˈprɪnsəpəl//
|
danh từ |
hiệu trưởng
The principal gave a speech.
Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu.
|
— |
|
/ˈblæk.bɔːd/
|
n |
Bảng đen
The teacher writes on the blackboard during the lesson.
Giáo viên viết trên bảng đen trong giờ học.
|
— |
|
/ˈkʌm.pəs/
|
n |
Com - pa
I need a compass to draw a perfect circle.
Tôi cần một com-pa để vẽ một hình tròn hoàn hảo.
|
— |
|
//ˈhɪstəri//
|
danh từ |
lịch sử
I like to learn about history.
Tôi thích học về lịch sử.
|
— |
|
//ˌiː.kəˈnɒm.ɪks//
|
danh từ |
kinh tế học
I study economics at university.
Tôi học kinh tế học ở trường đại học.
|
— |
|
//ˈkɛmɪstri//
|
danh từ |
hóa học
I study chemistry in school.
Tôi học hóa học ở trường.
|
— |
|
//baɪˈɑːlədʒi//
|
danh từ |
sinh học
I study biology in school.
Tôi học sinh học ở trường.
|
— |
|
//ɪt//
|
pron. |
Nó (vật)
It is a cat.
Đó là một con mèo.
|
— |
|
//dʒiˈɒɡrəfi//
|
danh từ |
địa lý
Geography is an important subject in school.
Địa lý là một môn học quan trọng ở trường.
|
— |
|
//ɑːrt//
|
danh từ |
nghệ thuật
I love modern art.
Tôi thích nghệ thuật hiện đại.
|
— |
|
//feɪl//
|
động từ |
thất bại
I fail to understand this problem.
Tôi không hiểu vấn đề này.
|
— |
|
//pæs//
|
động từ |
qua
I will pass the test.
Tôi sẽ qua bài kiểm tra.
|
— |
|
//ˈɡrædʒueɪt//
|
động từ |
tốt nghiệp
I will graduate next year.
Tôi sẽ tốt nghiệp năm sau.
|
— |
|
//dɪˈɡriː//
|
danh từ |
bằng cấp
She has a degree in art.
Cô ấy có bằng cấp về nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
|
n |
Sân chơi
The children play on the playground after school every day.
Bọn trẻ chơi ở sân chơi sau giờ học mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈjuː.nɪ.fɔrm//
|
danh từ |
đồng phục
Students must wear a uniform to school.
Học sinh phải mặc đồng phục đến trường.
|
— |
|
//ɡreɪd//
|
danh từ |
điểm số
I got a good grade in math.
Tôi được điểm tốt trong môn toán.
|
— |
|
/fɔːmˈtiː.tʃər/
|
n.phr |
Giáo viên chủ nhiệm
Our form teacher helps us with our homework every week.
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi giúp chúng tôi làm bài tập mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈprɒk.tər/
|
n |
Giám thị
The proctor watches the students during the exam carefully.
Giám thị theo dõi học sinh trong kỳ thi một cách cẩn thận.
|
— |
|
/skuːlbæg/
|
n.phr |
Cặp
I carry my schoolbag to class every morning.
Tôi mang cặp đến lớp mỗi sáng.
|
— |
|
//diːn//
|
danh từ |
trưởng khoa
The dean gave a speech.
Trưởng khoa đã có một bài phát biểu.
|
— |
|
//ˈlesən//
|
n. |
Bài học
Today's lesson.
Bài học hôm nay.
|
— |
Đang tải...