german
/ˈdʒɜːrmən/ A2
Nghĩa
Đức
tính từ
Định nghĩa · Relating to Germany or its people.
“I speak German.”Tôi nói tiếng Đức.
“She speaks German fluently.”Cô ấy nói tiếng Đức lưu loát.
Đồng nghĩa
Germanic
Cụm hay dùng
German cultureGerman languageGerman food
Mẹo IELTS · Sử dụng 'German' khi nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc văn hóa Đức.