Kho từ › pool

pool

A2 danh từ
bể bơi
UK /puːl/ · US /puːl/
A pool is a large area filled with water for swimming.
We swim in the pool every summer.
→ Chúng tôi bơi trong bể bơi mỗi mùa hè.
After rain, there was a pool of water.→ Sau mưa, có một vũng nước.
Đồng nghĩa
swimming poolpond
Collocations
swimming poolpool of water
Họ từ
poolside (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hoạt động giải trí trong IELTS.
Phân biệt với 'pool' (v) nghĩa là góp chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...