EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pool
pool
A2
danh từ
bể bơi
UK /puːl/
·
US /puːl/
A pool is a large area filled with water for swimming.
We swim in the pool every summer.
→ Chúng tôi bơi trong bể bơi mỗi mùa hè.
After rain, there was a pool of water.
→ Sau mưa, có một vũng nước.
Đồng nghĩa
swimming pool
pond
Collocations
swimming pool
pool of water
Họ từ
poolside (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả hoạt động giải trí trong IELTS.
Phân biệt với 'pool' (v) nghĩa là góp chung.
Có trong các bộ
📚
41. Thể thao
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 13
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...