Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

20. Thể thao

ID 783687
34 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  34 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//spɔːrt//
n.
Thể thao
I love sport.
Tôi yêu thể thao.
//ˈskiːɪŋ//
danh từ
trượt tuyết
Skiing is a popular winter sport.
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
/ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
n.phr
Trượt băng
I enjoy ice skating with my friends on weekends.
Tôi thích trượt băng với bạn bè vào cuối tuần.
/ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
n.phr
Đua ngựa
Horseracing is exciting to watch at the big events.
Đua ngựa rất thú vị để xem ở các sự kiện lớn.
//ˈrʌnɪŋ//
n.
Chạy bộ
Morning running.
Chạy bộ sáng.
//ˈwɔːkɪŋ//
danh từ
đi bộ
Walking is good for health.
Đi bộ tốt cho sức khỏe.
/ˈwɔː.tərspɔːrts/
n.phr
Thể thao dưới nước
Watersports are fun activities during the hot summer.
Thể thao dưới nước là những hoạt động vui vẻ trong mùa hè nóng.
//ˈbɑːksɪŋ//
danh từ
đấm bốc
He practices boxing every day.
Anh ấy tập đấm bốc mỗi ngày.
//ˈswɪmɪŋ//
n.
Bơi lội
Go swimming.
Đi bơi.
//ˈfʊtbɔːl//
n.
Bóng đá
Football match tonight.
Trận bóng đá tối nay.
//ˈbɑːskɪtbɔːl//
n.
Bóng rổ
Play basketball.
Chơi bóng rổ.
/ˈbæd.mɪn.tən/
n
Cầu lông
I play badminton with my sister in the park.
Tôi chơi cầu lông với chị gái trong công viên.
//ˈtenɪs//
n.
Quần vợt
Tennis lesson.
Học quần vợt.
/ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
n.phr
Bóng bàn
Table tennis is a fast game that I really like.
Bóng bàn là một trò chơi nhanh mà tôi rất thích.
//ˈbeɪsbɔːl//
danh từ
bóng chày
He plays baseball every Saturday.
Anh ấy chơi bóng chày mỗi thứ Bảy.
//ˈsaɪ.kəl.ɪŋ//
danh từ
đạp xe
Cycling is a great way to stay fit.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
//ɡɔlf//
danh từ
gôn
I play golf.
Tôi chơi gôn.
/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
n.phr
Thể thao tiếp xúc
Rugby is a contact sport that requires teamwork.
Bóng bầu dục là một thể thao tiếp xúc cần sự làm việc nhóm.
/ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
n.phr
Bóng nước
Water polo is played in a pool with two teams.
Bóng nước được chơi trong một bể bơi với hai đội.
/ˈɑːr.tʃər.i/
n
Bắn cung
She practices archery every Saturday at the local club.
Cô ấy tập bắn cung mỗi thứ Bảy tại câu lạc bộ địa phương.
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
n
Cử tạ
He enjoys weightlifting to stay fit and strong.
Anh ấy thích cử tạ để giữ sức khỏe và mạnh mẽ.
//ˈrɛslɪŋ//
danh từ
đấu vật
Wrestling is a popular sport in many countries.
Đấu vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ˈboʊlɪŋ//
danh từ
môn bo w lin g
Bowling is a fun activity for friends and family.
Bowling là một hoạt động thú vị cho bạn bè và gia đình.
/ləˈkrɒs/
n
Bóng vợt
Lacrosse is a fast and exciting team sport to play.
Bóng vợt là một môn thể thao đồng đội nhanh và thú vị để chơi.
//ˈhɒki//
danh từ
khúc côn cầu
I love playing hockey with my friends.
Tôi thích chơi khúc côn cầu với bạn bè.
/ˌrɛf.əˈriː/
n
Trọng tài
The referee makes sure the game is fair for both teams.
Trọng tài đảm bảo trận đấu công bằng cho cả hai đội.
/dɑːrt/
n
Ném phi tiêu
They play darts at the pub every Friday night.
Họ chơi ném phi tiêu ở quán rượu mỗi tối thứ Sáu.
/ˈsɪŋ.krə.naɪzd ˈswɪm.ɪŋ/
n.phr
Bơi nghệt hu ậ t
Synchronized swimming requires teamwork and good timing.
Bơi nghệ thuật đòi hỏi sự làm việc nhóm và thời gian tốt.
/ˈsiːˌɡeɪmz/
n.phr
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
The SEAGames bring together many athletes from Southeast Asia.
Đại hội Thể thao Đông Nam Á quy tụ nhiều vận động viên từ Đông Nam Á.
//hoʊst//
danh từ
người dẫn chương trình
The host welcomed everyone to the party.
Người dẫn chương trình đã chào đón mọi người đến bữa tiệc.
/ˈwuː.ʃuː/
n
(môn)võ wushu
Wushu is a beautiful martial art from China.
Võ wushu là một môn võ đẹp từ Trung Quốc.
/ˈspɔːrts.mənˌʃɪp/
n
Tinh thần thể thao
Good sportsmanship is important in all sports and games.
Tinh thần thể thao là quan trọng trong tất cả các môn thể thao và trò chơi.
//ˈkæptɪn//
danh từ
thuyền trưởng
The captain gave orders to the crew.
Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn.
/ˌkrɒsˈkʌn.tri/
n
Chạy việt dã
Cross-country running is a popular sport in many schools.
Chạy việt dã là một môn thể thao phổ biến ở nhiều trường học.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...