| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//spɔːrt//
|
n. |
Thể thao
I love sport.
Tôi yêu thể thao.
|
— |
|
//ˈskiːɪŋ//
|
danh từ |
trượt tuyết
Skiing is a popular winter sport.
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
|
— |
|
/ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
|
n.phr |
Trượt băng
I enjoy ice skating with my friends on weekends.
Tôi thích trượt băng với bạn bè vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
|
n.phr |
Đua ngựa
Horseracing is exciting to watch at the big events.
Đua ngựa rất thú vị để xem ở các sự kiện lớn.
|
— |
|
//ˈrʌnɪŋ//
|
n. |
Chạy bộ
Morning running.
Chạy bộ sáng.
|
— |
|
//ˈwɔːkɪŋ//
|
danh từ |
đi bộ
Walking is good for health.
Đi bộ tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈwɔː.tərspɔːrts/
|
n.phr |
Thể thao dưới nước
Watersports are fun activities during the hot summer.
Thể thao dưới nước là những hoạt động vui vẻ trong mùa hè nóng.
|
— |
|
//ˈbɑːksɪŋ//
|
danh từ |
đấm bốc
He practices boxing every day.
Anh ấy tập đấm bốc mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈswɪmɪŋ//
|
n. |
Bơi lội
Go swimming.
Đi bơi.
|
— |
|
//ˈfʊtbɔːl//
|
n. |
Bóng đá
Football match tonight.
Trận bóng đá tối nay.
|
— |
|
//ˈbɑːskɪtbɔːl//
|
n. |
Bóng rổ
Play basketball.
Chơi bóng rổ.
|
— |
|
/ˈbæd.mɪn.tən/
|
n |
Cầu lông
I play badminton with my sister in the park.
Tôi chơi cầu lông với chị gái trong công viên.
|
— |
|
//ˈtenɪs//
|
n. |
Quần vợt
Tennis lesson.
Học quần vợt.
|
— |
|
/ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
|
n.phr |
Bóng bàn
Table tennis is a fast game that I really like.
Bóng bàn là một trò chơi nhanh mà tôi rất thích.
|
— |
|
//ˈbeɪsbɔːl//
|
danh từ |
bóng chày
He plays baseball every Saturday.
Anh ấy chơi bóng chày mỗi thứ Bảy.
|
— |
|
//ˈsaɪ.kəl.ɪŋ//
|
danh từ |
đạp xe
Cycling is a great way to stay fit.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
|
— |
|
//ɡɔlf//
|
danh từ |
gôn
I play golf.
Tôi chơi gôn.
|
— |
|
/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
|
n.phr |
Thể thao tiếp xúc
Rugby is a contact sport that requires teamwork.
Bóng bầu dục là một thể thao tiếp xúc cần sự làm việc nhóm.
|
— |
|
/ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
|
n.phr |
Bóng nước
Water polo is played in a pool with two teams.
Bóng nước được chơi trong một bể bơi với hai đội.
|
— |
|
/ˈɑːr.tʃər.i/
|
n |
Bắn cung
She practices archery every Saturday at the local club.
Cô ấy tập bắn cung mỗi thứ Bảy tại câu lạc bộ địa phương.
|
— |
|
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
|
n |
Cử tạ
He enjoys weightlifting to stay fit and strong.
Anh ấy thích cử tạ để giữ sức khỏe và mạnh mẽ.
|
— |
|
//ˈrɛslɪŋ//
|
danh từ |
đấu vật
Wrestling is a popular sport in many countries.
Đấu vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈboʊlɪŋ//
|
danh từ |
môn bo w lin g
Bowling is a fun activity for friends and family.
Bowling là một hoạt động thú vị cho bạn bè và gia đình.
|
— |
|
/ləˈkrɒs/
|
n |
Bóng vợt
Lacrosse is a fast and exciting team sport to play.
Bóng vợt là một môn thể thao đồng đội nhanh và thú vị để chơi.
|
— |
|
//ˈhɒki//
|
danh từ |
khúc côn cầu
I love playing hockey with my friends.
Tôi thích chơi khúc côn cầu với bạn bè.
|
— |
|
/ˌrɛf.əˈriː/
|
n |
Trọng tài
The referee makes sure the game is fair for both teams.
Trọng tài đảm bảo trận đấu công bằng cho cả hai đội.
|
— |
|
/dɑːrt/
|
n |
Ném phi tiêu
They play darts at the pub every Friday night.
Họ chơi ném phi tiêu ở quán rượu mỗi tối thứ Sáu.
|
— |
|
/ˈsɪŋ.krə.naɪzd
ˈswɪm.ɪŋ/
|
n.phr |
Bơi nghệt hu ậ t
Synchronized swimming requires teamwork and good timing.
Bơi nghệ thuật đòi hỏi sự làm việc nhóm và thời gian tốt.
|
— |
|
/ˈsiːˌɡeɪmz/
|
n.phr |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
The SEAGames bring together many athletes from Southeast Asia.
Đại hội Thể thao Đông Nam Á quy tụ nhiều vận động viên từ Đông Nam Á.
|
— |
|
//hoʊst//
|
danh từ |
người dẫn chương trình
The host welcomed everyone to the party.
Người dẫn chương trình đã chào đón mọi người đến bữa tiệc.
|
— |
|
/ˈwuː.ʃuː/
|
n |
(môn)võ wushu
Wushu is a beautiful martial art from China.
Võ wushu là một môn võ đẹp từ Trung Quốc.
|
— |
|
/ˈspɔːrts.mənˌʃɪp/
|
n |
Tinh thần thể thao
Good sportsmanship is important in all sports and games.
Tinh thần thể thao là quan trọng trong tất cả các môn thể thao và trò chơi.
|
— |
|
//ˈkæptɪn//
|
danh từ |
thuyền trưởng
The captain gave orders to the crew.
Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn.
|
— |
|
/ˌkrɒsˈkʌn.tri/
|
n |
Chạy việt dã
Cross-country running is a popular sport in many schools.
Chạy việt dã là một môn thể thao phổ biến ở nhiều trường học.
|
— |
Đang tải...