love at first sight
/lʌv æt fɜːrst saɪt/ B1
Nghĩa
tình yêu sét đánh
phr.
Định nghĩa · To fall in love instantly upon seeing someone.
“They believed in love at first sight.”Họ tin vào tình yêu sét đánh.
“It was love at first sight for them.”Đó là tình yêu sét đánh đối với họ.
Đồng nghĩa
instant attractionchemistry
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Ý niệm lãng mạn, yêu ngay lần gặp đầu.