Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

friends with benefits

/frendz wɪð ˈbenɪfɪts/ B1

Nghĩa

bạn bè có lợi ích tình dục phr.

Định nghĩa · Friends who have a sexual relationship without commitment.

“They are just friends with benefits.”Họ chỉ là bạn bè có lợi ích tình dục.

“Friends with benefits can get complicated.”Bạn bè có lợi ích tình dục có thể trở nên phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả mối quan hệ phức tạp trong bài viết.

Ghi chú · Quan hệ tình dục không ràng buộc tình cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...