Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love letter

/lʌv ˈletər/ B1

Nghĩa

thư tình phr.

Định nghĩa · a letter expressing love to someone

“He wrote her a beautiful love letter.”Anh ấy viết cho cô ấy một bức thư tình đẹp.

“Love letters are romantic and personal.”Thư tình lãng mạn và riêng tư.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tình yêu trong bài viết.

Ghi chú · Thường viết tay để bày tỏ tình cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...