ignoring
/ɪɡˈnɔːrɪŋ/ B2
Nghĩa
phớt lờ, lờ đi
v.
Định nghĩa · to deliberately pay no attention to something
“He is ignoring my advice.”Anh ấy đang phớt lờ lời khuyên của tôi.
“He is ignoring the problem instead of solving it.”Anh ấy đang phớt lờ vấn đề thay vì giải quyết nó.
Đồng nghĩa
disregardingneglecting
Cụm hay dùng
ignoring adviceignoring warnings
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Thường không phải là cách tốt để xử lý vấn đề.