vocab(7)

58 từ B2
Đăng bởi
Ngọc Minh Trần @tngocminh0407

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  58 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
beyond
/bɪˈjɒnd/
prep.
vượt ra, vượt qua
The mountains are beyond the river.
Những ngọn núi nằm vượt qua con sông.
Chi tiết
Her skills are beyond my understanding.Kỹ năng của cô ấy vượt qua sự hiểu biết của tôi.
Đồng nghĩapastoverabove
Cụm hay dùngbeyond beliefbeyond measurebeyond repair
Dùng để chỉ điều gì đó vượt qua một giới hạn.
—
/ˈdemənstreɪt/
v
chứng minh, biểu hiện
The results demonstrate the effectiveness of the method.
Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp.
Chi tiết
Thousands demonstrated for peace.Hàng ngàn người biểu tình vì hòa bình.
Đồng nghĩashowprotest
Cụm hay dùngdemonstrate clearlydemonstrate against
Họ từdemonstration (n.)demonstrator (n.)
Có hai nghĩa: chứng minh và biểu tình.
—
feature
/ˈfiː.tʃər/
n.
đặc trưng, đặc diem
The main feature of this phone is its camera.
Đặc trưng chính của điện thoại này là camera.
Chi tiết
Her smile is a beautiful feature.Nụ cười của cô ấy là một đặc điểm đẹp.
Đồng nghĩacharacteristictrait
Cụm hay dùngkey featuredistinct feature
Họ từfeatured (adj)
Dùng để chỉ đặc điểm nổi bật của một vật.
—
/dɪˈskrɪpʃən/
danh từ
mô tả
Can you give a description?
Bạn có thể đưa ra một mô tả không?
Chi tiết
The description of the product was very detailed.Mô tả sản phẩm rất chi tiết.
Đồng nghĩaexplanationaccount
Cụm hay dùngdetailed descriptionproduct descriptionbrief description
Dùng để giải thích hoặc mô tả điều gì đó.
—
/ˌɪd.iˈɒm.ət.ɪk/
adj.
Sử dụng các biểu thức tự nhiên với người bản ngữ.
His idiomatic expressions made him sound fluent.
Các biểu thức thành ngữ của anh ấy khiến anh nghe giống như người bản ngữ.
Chi tiết
Idiomatic phrases can be challenging for learners.Các cụm từ thành ngữ có thể khó khăn cho người học.
Đồng nghĩacolloquialnatural
Cụm hay dùngidiomatic expressionsidiomatic language
Dùng 'idiomatic' để nói về ngôn ngữ tự nhiên.
—
/ɪkˈsprɛʃənz/
danh từ
cách diễn đạt
Learning new expressions can enhance your language skills.
Học các cách diễn đạt mới có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Chi tiết
Idioms are common expressions in English.Thành ngữ là những cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.
Đồng nghĩaphrasessayings
Cụm hay dùngcommon expressionsfacial expressionsexpressions of interest
Họ từexpress (v)
Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
—
/ˈdɪs.kɔːrs/
n.
diễn ngôn; ngôn ngữ và tư duy trong một lĩnh vực
Academic discourse shapes how knowledge is communicated.
Diễn ngôn học thuật định hình cách truyền đạt kiến thức.
Chi tiết
The paper analyzes political discourse in media.Bài báo phân tích diễn ngôn chính trị trên truyền thông.
Đồng nghĩadialoguediscussionrhetoric
Cụm hay dùngacademic discoursepublic discoursecritical discoursediscourse analysispolitical discourse
Họ từdiscourse analysis (n.ph.) phân tích diễn ngôn
Discourse analysis = phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội và văn hóa.
—
/ɪkˈsentrɪk/
adj.
lập dị, khác người (theo cách vô hại)
Our neighbour has some eccentric ideas about gardening.
Người hàng xóm của chúng tôi có vài ý tưởng lập dị về làm vườn.
Chi tiết
Đồng nghĩaoddweird
Họ từeccentricity (n.)
Cùng nhóm với odd/weird: khác thường nhưng thường mang ý thú vị, không xấu.
—
/ˌʌn.dɪˈnaɪ.ə.bli/
adv.
một cách không thể phủ nhận
The results are undeniably impressive.
Kết quả không thể phủ nhận là ấn tượng.
Chi tiết
The merger undeniably improved market share.Việc sáp nhập không thể phủ nhận đã cải thiện thị phần.
Đồng nghĩaindisputablyunquestionably
Cụm hay dùngundeniably trueundeniably impressiveundeniably clearundeniably better
Họ từundeniable (adj.) không thể phủ nhận
Dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên; hay đi với true, impressive, clear, effective.
—
/kræk/
động từ
phá mã
He tried to crack the code.
Anh ấy đã cố gắng giải mã.
Chi tiết
He tried to crack the safe but failed.Anh ấy đã cố gắng khoét cái két nhưng thất bại.
Đồng nghĩabreakpierce
Cụm hay dùngcrack a codecrack opencrack a joke
Họ từcrack (n)
Dùng để chỉ hành động làm vỡ hoặc khoét.
—
/ʌnˈjiːldɪŋ/
adj.
cứng rắn, không thay đổi
Her unyielding spirit inspired others.
Tinh thần cứng rắn của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác.
Chi tiết
He remained unyielding in his beliefs.Anh ấy vẫn cứng rắn với niềm tin của mình.
Đồng nghĩainflexiblerigid
Cụm hay dùngunyielding attitudeunyielding determination
Thường chỉ tính cách hoặc thái độ kiên định.
—
/ˈætɪtjuːd/
n
thái độ
A positive attitude helps overcome challenges.
Thái độ tích cực giúp vượt qua thử thách.
Chi tiết
Her attitude towards learning is very positive.Thái độ của cô ấy đối với việc học rất tích cực.
Đồng nghĩamindsetviewpoint
Cụm hay dùngpositive attitudenegative attitudeattitude towards
Thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân.
—
/ɪkˈstriːmli/
trạng từ
cực kỳ
It is extremely hot today.
Hôm nay cực kỳ nóng.
Chi tiết
She is extremely talented at painting.Cô ấy cực kỳ tài năng trong việc vẽ tranh.
Đồng nghĩaveryhighly
Cụm hay dùngextremely importantextremely difficultextremely happy
Dùng để nhấn mạnh mức độ.
—
rigidly
/ˈrɪdʒ.ɪd.li/
adv.
một cách cứng nhắc, bảo thủ
She rigidly follows the rules.
Cô ấy cứng nhắc tuân theo quy tắc.
Chi tiết
He rigidly adheres to his beliefs.Anh ấy bảo thủ với niềm tin của mình.
Đồng nghĩastrictlyinflexibly
Cụm hay dùngrigidly adhererigidly follow
Thường dùng để chỉ sự không linh hoạt.
—
Embarrassed
/ɪmˈbærəst/
adj.
luống cuống, bối rối, xau ho
She felt embarrassed when she tripped in front of everyone.
Cô ấy cảm thấy bối rối khi vấp ngã trước mặt mọi người.
Chi tiết
He was embarrassed by his mistake.Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩaashamedmortified
Cụm hay dùngfeel embarrassedembarrassed silence
Họ từembarrass (v)embarrassing (adj)
Dùng khi xấu hổ vì hành động, không phải vì lỗi lầm.
—
sample
/ˈsæmpl/
n.
vật mẫu
This is a sample of the product.
Đây là một mẫu của sản phẩm.
Chi tiết
Can I have a sample?Tôi có thể lấy mẫu không?
Đồng nghĩaspecimenexample
Cụm hay dùngfree samplesample test
Họ từsampling (n)sample (v)
Mẫu thử, thường miễn phí.
—
/tɜːrm/
n.
điều khoản; thời hạn; thuật ngữ
The terms of payment are flexible.
Các điều khoản thanh toán khá linh hoạt.
Chi tiết
We agreed on a two-year term.Chúng tôi đã đồng ý về thời hạn hai năm.
Đồng nghĩaconditionperiod
Cụm hay dùngterms and conditionspayment termson good termslong-term
Họ từterminateterminationterminal
'Term' có nhiều nghĩa — trong hợp đồng thường là 'điều khoản' hoặc 'thời hạn'.
—
/ˈfɔːr.mər/
tính từ
trước đây
He is a former student of this school.
Anh ấy là một học sinh trước đây của trường này.
Chi tiết
The former president spoke.Cựu tổng thống đã phát biểu.
Đồng nghĩapreviousex-
Cụm hay dùngformer colleagueformer student
Họ từformerly (adv)
Phân biệt 'former' (trước) và 'latter' (sau).
—
collaborate
/kəˈlæb.ə.reɪt/
v.
cộng tác, hop tác
We collaborate on this project.
Chúng tôi cộng tác trong dự án này.
Chi tiết
They collaborate to solve problems.Họ hợp tác để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩacooperatework together
Cụm hay dùngcollaborate withcollaborate on a project
Họ từcollaboration (n)collaborative (adj)
Thường dùng khi làm việc nhóm hoặc dự án.
—
/ɪkˈstensɪv/
adj.
Rộng rãi
Extensive research.
Nghiên cứu sâu rộng.
Chi tiết
The research provided extensive data.Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu rộng rãi.
Đồng nghĩavastwide-ranging
Cụm hay dùngextensive researchextensive knowledgeextensive experience
Dùng để chỉ quy mô lớn.
—
/əˈsaɪnmənt/
n
bài tập được giao
We have a chemistry assignment due on Friday.
Chúng ta có bài tập hoá nộp vào thứ Sáu.
Chi tiết
assign (v) – assignment (n)
—
/ˈæŋ.ɡwɪʃt/
adj.
đau khổ, thống khổ
She felt anguished after the loss.
Cô ấy cảm thấy đau khổ sau sự mất mát.
Chi tiết
His anguished cries echoed in the night.Những tiếng kêu thống khổ của anh vang vọng trong đêm.
Đồng nghĩadistressedtormented
Cụm hay dùnganguished expressionanguished plea
Họ từanguish (n)
Dùng để diễn tả cảm xúc đau đớn sâu sắc.
—
lone wolf
/loʊn wʊlf/
phr.
người thích làm việc một mình (sói độc hành).
He is a lone wolf in the office.
Anh ấy là người thích làm việc một mình ở văn phòng.
Chi tiết
She prefers being a lone wolf during projects.Cô ấy thích làm việc một mình trong các dự án.
Đồng nghĩasolitaryindependent
Cụm hay dùnglone wolf mentalitylone wolf behavior
Thường chỉ những người không thích làm việc nhóm.
—
Walking on eggshells
/ˈwɔː.kɪŋ ɒn ˈɛɡ.ʃɛlz/
phr.
cẩn trọng hết sức vì sợ ai đó tức giận/phật ý
He was walking on eggshells around her.
Anh ấy rất cẩn trọng khi ở gần cô ấy.
Chi tiết
She felt like she was walking on eggshells.Cô ấy cảm thấy như phải cẩn trọng từng bước.
Đồng nghĩatreading lightly
Cụm hay dùngwalk on eggshellsfeel like walking on eggshells
Cụm từ này thường dùng khi giao tiếp nhạy cảm.
—
/ˌbækˈfaɪə/
v.
phản tác dụng, gậy ông đập lưng ông
The company's aggressive advertising backfired and annoyed customers.
Chiến dịch quảng cáo dồn dập của công ty phản tác dụng và khiến khách hàng khó chịu.
Chi tiết
Kế hoạch cho ra kết quả ngược lại điều mong đợi.
—
refine
/rɪˈfaɪn/
v.
tinh chỉnh
The team refined the proposal before submitting it.
Nhóm tinh chỉnh đề xuất trước khi nộp.
Chi tiết
She refined her presentation skills through practice.Cô ấy hoàn thiện kỹ năng thuyết trình qua luyện tập.
Đồng nghĩapolishperfecthone
Cụm hay dùngrefine the processrefine a strategyrefine skills
Họ từrefinement (n.)refined (adj.)
Tinh chỉnh cái đã khá tốt thành tốt hơn. Hay dùng khi nói về kỹ năng, chiến lược, sản phẩm.
—
/'breinstɒ:m/
v
động não, nêu ý tưởng
Let's brainstorm some ideas for our group project to find the best solution.
Hãy động não một số ý tưởng cho dự án nhóm của chúng ta để tìm ra giải pháp tốt nhất.
Chi tiết
They brainstormed ideas for the new project.Họ đã động não để tìm ý tưởng cho dự án mới.
Đồng nghĩaideatethink tank
Cụm hay dùngbrainstorm ideasbrainstorm sessionbrainstorming techniques
Thường dùng trong các cuộc họp nhóm.
—
/ˈdelɪɡət/
n
đại biểu
Each team chose a delegate for the school’s Model UN.
Mỗi đội chọn một đại biểu cho Mô hình Liên Hợp Quốc của trường.
Chi tiết
delegate (n) – delegation (n)
—
/ˈdel.ɪ.ɡeɪt/
v.
giao phó (nhiệm vụ) cho người khác
Effective managers learn to delegate tasks appropriately.
Quản lý hiệu quả biết cách giao phó nhiệm vụ đúng chỗ.
Chi tiết
She delegated the report to her most experienced trainee.Cô ấy giao báo cáo cho học viên có kinh nghiệm nhất của mình.
Đồng nghĩaassignentrust
Cụm hay dùngdelegate tasksdelegate authoritydelegate responsibilitydelegate to a team member
Họ từdelegate (n.) đại biểu, người được ủy quyềndelegation (n.) việc giao phó, phái đoàn
'Delegate' trong quản lý = giao nhiệm vụ + quyền hạn; trong hội nghị = người đại diện (danh từ).
—
/ˈstʌb.ərn.li/
adv.
một cách bướng bỉnh, không chịu thay đổi
He stubbornly refused to listen.
Anh ấy bướng bỉnh không chịu lắng nghe.
Chi tiết
She stubbornly held onto her beliefs.Cô ấy bướng bỉnh giữ vững niềm tin của mình.
Đồng nghĩaobstinatelypersistently
Cụm hay dùngstubbornly insiststubbornly refuse
Họ từstubborn (adj)stubbornness (n)
Diễn tả hành động không chịu thay đổi ý kiến.
—
/rɪˈdʒekt/
v
từ chối, bác bỏ
The committee rejected the proposal.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
Chi tiết
They decided to reject the proposal.Họ quyết định từ chối đề xuất.
Đồng nghĩadismissdecline
Cụm hay dùngreject an offerreject a claim
Dùng khi không đồng ý với điều gì đó.
—
/əˈlaɪn/
v.
phù hợp, đồng nhất hướng đi
Our goals must align with the company strategy.
Mục tiêu của chúng ta phải phù hợp với chiến lược công ty.
Chi tiết
The new plan aligns with investor expectations.Kế hoạch mới phù hợp với kỳ vọng của nhà đầu tư.
Đồng nghĩamatchfit
Cụm hay dùngalign with strategyalign goalsalign prioritiesclosely aligned
Họ từalignmentalignedrealign
'Align with' (phù hợp với) rất thông dụng trong văn bản kinh doanh; 'alignment' = sự đồng nhất.
—
/ˈvɪʒn/
n
tầm nhìn
Great leaders share a compelling vision.
Những nhà lãnh đạo vĩ đại chia sẻ một tầm nhìn thuyết phục.
Chi tiết
He has a clear vision for the future.Anh ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.
Đồng nghĩasighteyesight
Cụm hay dùnghave visionblurred vision
Họ từvisual (adj)visually (adv)
Vision có thể chỉ thị lực hoặc tầm nhìn xa.
—
/əˈproʊtʃ/
n
cách tiếp cận, phương pháp
A new approach to education has emerged.
Một cách tiếp cận mới về giáo dục đã xuất hiện.
Chi tiết
She approached the problem carefully.Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách cẩn thận.
Đồng nghĩamethodway
Cụm hay dùngtake an approachapproach a problem
Họ từapproachable (adj)
Vừa là động từ (tiếp cận) vừa là danh từ (cách tiếp cận).
—
/ækt/
động từ
hành động
You must act quickly.
Bạn phải hành động nhanh chóng.
Chi tiết
She acts in a play.Cô ấy diễn trong một vở kịch.
Đồng nghĩaperformdeed
Cụm hay dùngact outact as
Họ từaction (n)actor (n)
Act vừa là động từ (hành động/diễn) vừa là danh từ (hành vi/hồi kịch).
—
/kənˈsʌl.tɪŋ/
danh từ
tư vấn
She works in consulting.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tư vấn.
Chi tiết
Consulting can help businesses improve.Tư vấn có thể giúp doanh nghiệp cải thiện.
Đồng nghĩaadvisingguidance
Cụm hay dùngmanagement consultingconsulting servicesconsulting firm
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
—
unconventional
/ˌʌn.kənˈven.ʃən.əl/
adj.
phi truyền thống, khác thường
Her unconventional ideas surprised everyone.
Những ý tưởng khác thường của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiết
He has an unconventional lifestyle that many admire.Anh ấy có lối sống khác thường mà nhiều người ngưỡng mộ.
Đồng nghĩanontraditionalunorthodox
Cụm hay dùngunconventional methodsunconventional thinking
Họ từunconventionally (adv)
Dùng để chỉ những điều không theo quy tắc thông thường.
—
/kənˈtɪnjuəsli/
trạng từ
liên tục
The machine operates continuously for 24 hours.
Chiếc máy hoạt động liên tục trong 24 giờ.
Chi tiết
The machine runs continuously throughout the day.Cỗ máy hoạt động liên tục suốt cả ngày.
Đồng nghĩaconstantlyuninterruptedly
Cụm hay dùngcontinuously improvecontinuously monitorcontinuously flow
Họ từcontinue (v)continuation (n)
Thường dùng để mô tả quá trình không ngừng.
—
/ɪɡˈnɔːrɪŋ/
v.
phớt lờ, lờ đi
He is ignoring my advice.
Anh ấy đang phớt lờ lời khuyên của tôi.
Chi tiết
He is ignoring the problem instead of solving it.Anh ấy đang phớt lờ vấn đề thay vì giải quyết nó.
Đồng nghĩadisregardingneglecting
Cụm hay dùngignoring adviceignoring warnings
Thường không phải là cách tốt để xử lý vấn đề.
—
/ˌriːˈvæmp/
v.
cải tổ toàn diện, làm mới lại
The company revamped its website to attract younger clients.
Công ty cải tổ website để thu hút khách hàng trẻ hơn.
Chi tiết
Management decided to revamp the onboarding process.Ban quản lý quyết định cải tổ toàn bộ quy trình tiếp nhận nhân viên.
Đồng nghĩaoverhaulredesignrestructure
Cụm hay dùngrevamp the systemrevamp the brandrevamp procedures
Làm mới hoàn toàn về hình thức lẫn nội dung. Thường dùng cho website, thương hiệu, quy trình.
—
/drɑːft/
n
bản nháp, dự thảo
The first draft needs significant revision.
Bản nháp đầu tiên cần sửa đổi đáng kể.
Chi tiết
I need to revise this draft before submission.Tôi cần sửa bản nháp này trước khi nộp.
Đồng nghĩaoutlinesketch
Cụm hay dùngdraft proposaldraft reportinitial draft
Dùng để chỉ bản nháp chưa hoàn chỉnh.
—
/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/
adj.
không thể đoán trước, thất thường
The exchange rate has been highly unpredictable this month.
Tỷ giá hối đoái đã rất không thể đoán trước trong tháng này.
Chi tiết
Unpredictable weather disrupted the outdoor exhibition.Thời tiết thất thường đã làm gián đoạn triển lãm ngoài trời.
Đồng nghĩaerraticvolatilevariable
Cụm hay dùnghighly unpredictableunpredictable marketunpredictable behaviorremain unpredictable
Họ từpredict (v.) dự đoánpredictable (adj.) có thể đoán trướcpredictability (n.)
Hay đi với 'market/weather/behavior'. Trong kinh doanh dùng để mô tả rủi ro bên ngoài không kiểm soát được.
—
/trəˈmɛndəs/
tính từ
khổng lồ
She has made a tremendous effort to succeed.
Cô ấy đã nỗ lực khổng lồ để thành công.
Chi tiết
The project required a tremendous amount of effort.Dự án cần một lượng công sức khổng lồ.
Đồng nghĩahugeenormous
Cụm hay dùngtremendous impacttremendous successtremendous effort
Thường dùng để nhấn mạnh.
—
/ɪnˈvɑlvd/
tính từ
tham gia, liên quan
She is involved in the project.
Cô ấy tham gia vào dự án.
Chi tiết
She is involved in many community projects.Cô ấy tham gia nhiều dự án cộng đồng.
Đồng nghĩaengagedparticipating
Cụm hay dùnginvolved in activitiesinvolved partiesdeeply involved
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực.
—
eggshells
/ˈɛɡ.ʃɛlz/
n.
vỏ trứng
The eggshells are very fragile.
Vỏ trứng rất dễ vỡ.
Chi tiết
She carefully removed the eggshells.Cô ấy cẩn thận gỡ bỏ vỏ trứng.
Cụm hay dùngcrushed eggshellseggshells texture
Thường dùng trong nấu ăn hoặc nghệ thuật.
—
/əˈɡrɛs.ɪv.li/
adv.
một cách hung hăng, quyết liệt
He spoke aggressively during the meeting.
Anh ấy nói một cách hung hăng trong cuộc họp.
Chi tiết
She approached the problem aggressively.Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách quyết liệt.
Đồng nghĩaforcefullyintensely
Cụm hay dùngact aggressivelyrespond aggressively
Họ từaggressive (adj)aggressiveness (n)
Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ mạnh mẽ.
—
/dɪˈfaɪnd/
động từ
định nghĩa
The term is defined in the dictionary.
Thuật ngữ được định nghĩa trong từ điển.
Chi tiết
The teacher defined the term for the students.Giáo viên đã định nghĩa thuật ngữ cho học sinh.
Đồng nghĩaexplainclarify
Cụm hay dùngclearly definedwell-defineddefine a term
Thường dùng trong giáo dục và học thuật.
—
/tæsk/
n
nhiệm vụ, công việc
The task was completed ahead of schedule.
Nhiệm vụ được hoàn thành trước thời hạn.
Chi tiết
Completing this task is essential for success.Hoàn thành nhiệm vụ này là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩajobduty
Cụm hay dùngcomplete a taskdifficult tasktask management
Thường dùng trong công việc và học tập.
—
/ɔːˈtɒn.ə.məs.li/
adv.
một cách tự chủ, độc lập
The AI system operates autonomously without human input.
Hệ thống AI hoạt động tự chủ mà không cần đầu vào của con người.
Chi tiết
Employees are expected to work autonomously on projects.Nhân viên được kỳ vọng làm việc độc lập trong các dự án.
Đồng nghĩaindependentlyself-sufficientlywithout supervision
Cụm hay dùngoperate autonomouslywork autonomouslyfunction autonomously
Họ từautonomousautonomy
Phổ biến trong mô tả AI, robot, và phong cách làm việc hiện đại.
—
stall
/stɔːl/
v.
sự trì hoãn
Contract negotiations stalled over disagreements on pricing.
Đàm phán hợp đồng đình trệ vì bất đồng về giá cả.
Chi tiết
Technical issues stalled the product launch for three weeks.Sự cố kỹ thuật khiến việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn ba tuần.
Đồng nghĩadelayhaltbog down
Cụm hay dùngstall negotiationsstall productionstall for time
'Stall for time' = cố tình kéo dài thời gian. Hay gặp trong TOEIC Part 3/4 về họp và đàm phán.
—
/ˈʌl.tɪ.mɪt.li/
adv.
cuối cùng, xét cho cùng
Ultimately, quality determines long-term success.
Xét cho cùng, chất lượng quyết định thành công lâu dài.
Chi tiết
Ultimately, the board approved the merger.Cuối cùng, hội đồng quản trị phê duyệt vụ sáp nhập.
Đồng nghĩain the endfinally
Cụm hay dùngultimately, …; ultimately responsible for; ultimately depends on
Họ từultimate (adj.)
Nhấn mạnh kết luận sau nhiều bước. Mạnh hơn 'finally' về ý nghĩa.
—
/ˈfrɪk.ʃən/
n.
ma sát / trở ngại trong trải nghiệm
Removing friction from checkout boosts conversion rates.
Loại bỏ trở ngại trong thanh toán làm tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Chi tiết
Friction in the sign-up process discourages new users.Ma sát trong quá trình đăng ký làm nản lòng người dùng mới.
Đồng nghĩabarrierobstacle
Cụm hay dùngreduce frictioncustomer frictionfriction pointfrictionless experience
Họ từfrictionlessfrictional
'Frictionless' = không ma sát, trải nghiệm trơn tru — mục tiêu CX.
—
/ɪˈnɪʃl/
adj
ban đầu, đầu tiên
The initial response was positive.
Phản ứng ban đầu là tích cực.
Chi tiết
Her initial reaction was surprise.Phản ứng ban đầu của cô ấy là sự ngạc nhiên.
Đồng nghĩafirstprimary
Cụm hay dùnginitial stageinitial responseinitial investment
Dùng để chỉ thời điểm đầu tiên.
—
/ˈhɜːr.dəl/
n.
rào cản cần vượt qua, thách thức
Regulatory approval is the final hurdle for the project.
Phê duyệt quy định là rào cản cuối cùng cho dự án.
Chi tiết
Language is one of the biggest hurdles in global markets.Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất ở thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaobstaclebarrierchallenge
Cụm hay dùngclear a hurdleovercome a hurdleregulatory hurdlefinal hurdlemajor hurdle
Họ từhurdle (v.)
Hurdle gợi ý có thể vượt qua được. Tích cực hơn obstacle/impediment một chút.
—
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
n.
bài thuyết trình
Her presentation was clear and brief.
Bài thuyết trình của cô ấy rõ ràng và ngắn gọn.
Chi tiết
He prepared slides for the presentation.Anh ấy chuẩn bị slide cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩatalkdemo
Cụm hay dùnggive a presentationprepare a presentationdeliver a presentationPowerPoint presentationpresentation skills
Họ từpresent (v.) trình bàypresenter (n.) người thuyết trình
Dùng 'give a presentation' — KHÔNG nói 'do a presentation' trong văn phong chuyên nghiệp.
—
/ˈkɒnflɪkt/
danh từ
xung đột
There was a conflict between the teams.
Có một xung đột giữa các đội.
Chi tiết
They had a conflict of interest.Họ có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩadisputeclash
Cụm hay dùngarmed conflictconflict resolution
Họ từconflict (v)conflicting (adj)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
—
diplomatic
/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/
adj.
ngoại giao/ xử lý khéo léo tế nhị
A diplomatic response can defuse a tense negotiation.
Câu trả lời khéo léo có thể hạ nhiệt cuộc đàm phán căng thẳng.
Chi tiết
She handled the client complaint in a diplomatic manner.Cô ấy xử lý khiếu nại của khách hàng một cách tế nhị.
Đồng nghĩatactfuldiscreetjudicious
Cụm hay dùngdiplomatic approachdiplomatic languagediplomatic solution
Họ từdiplomatically (adv.) một cách tế nhịdiplomacy (n.) sự khéo léodiplomat (n.) nhà ngoại giao
Trong công việc, nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp nhạy cảm, không phải chính trị.
—
/ˈkjuː.ɪŋ/
v.
gợi ý, nhắc nhở
She is cueing the audience for applause.
Cô ấy đang gợi ý khán giả vỗ tay.
Chi tiết
The teacher is cueing students to answer questions.Giáo viên đang nhắc nhở học sinh trả lời câu hỏi.
Đồng nghĩapromptinghinting
Cụm hay dùngcueing signalscueing techniques
Họ từcue (n)cued (v)
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ dẫn hoặc nhắc nhở.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...