mum
/mʌm/ A1
Nghĩa
mẹ (cách gọi thân mật)
n
Định nghĩa · a casual or affectionate term for mother.
“Mum, I'm hungry!”Mẹ ơi, con đói!
“My mum makes the best cookies.”Mẹ tôi làm bánh quy ngon nhất.
Cụm hay dùng
loving mumbusy mum
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về gia đình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.