EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Family and friends › mum
mum
A1
n
📁 Family and friends
mẹ (cách gọi thân mật)
UK /mʌm/
·
US /mʌm/
a casual or affectionate term for mother.
Mum, I'm hungry!
→ Mẹ ơi, con đói!
My mum makes the best cookies.
→ Mẹ tôi làm bánh quy ngon nhất.
Đồng nghĩa
mom
mother
Collocations
loving mum
busy mum
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về gia đình trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
neighbour
/ˈneɪbə/
hàng xóm
teenager
/ˈtiːneɪdʒə/
thiếu niên
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...