Kho từ › Family and friends › neighbour

neighbour

A1 n 📁 Family and friends
hàng xóm
UK /ˈneɪbə/ · US /ˈneɪbə/
a person living near or next to you.
My neighbour has a dog.
→ Hàng xóm của tôi có một con chó.
My neighbor is very friendly and always helps me.→ Hàng xóm của tôi rất thân thiện và luôn giúp đỡ tôi.
Đồng nghĩa
adjacent residentlocal resident
Collocations
friendly neighborneighboring houses
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả mối quan hệ hàng xóm trong bài nói.
Thường dùng khi nói về cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...