Kho từ › School › art class

art class

A1 n 📁 School
lớp học mỹ thuật
UK /ˈɑːt klɑːs/ · US /ˈɑːt klɑːs/
a class where students learn about art
I love art class.
→ Tôi thích lớp học mỹ thuật.
She enjoys her art class every Saturday.→ Cô ấy thích lớp học mỹ thuật của mình vào mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩa
art lessonart workshop
Collocations
attend art classart class projectart class assignment
🎯 IELTS: Nêu rõ sở thích trong phần nói.
Dùng để chỉ việc học nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...