Kho từ › School › lunch box

lunch box

A1 n 📁 School
hộp cơm
UK /ˈlʌntʃ bɒks/ · US /ˈlʌntʃ bɒks/
a container for carrying lunch.
I bring a lunch box to school.
→ Tôi mang hộp cơm đến trường.
She packed her sandwich in a lunch box.→ Cô ấy cho bánh mì vào hộp cơm.
Đồng nghĩa
meal containerfood box
Collocations
pack a lunch boxcarry a lunch box
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thói quen ăn uống trong bài nói.
Thường dùng trong trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...