EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› School › lunch box
lunch box
A1
n
📁 School
hộp cơm
UK /ˈlʌntʃ bɒks/
·
US /ˈlʌntʃ bɒks/
a container for carrying lunch.
I bring a lunch box to school.
→ Tôi mang hộp cơm đến trường.
She packed her sandwich in a lunch box.
→ Cô ấy cho bánh mì vào hộp cơm.
Đồng nghĩa
meal container
food box
Collocations
pack a lunch box
carry a lunch box
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thói quen ăn uống trong bài nói.
Thường dùng trong trường học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
art class
/ˈɑːt klɑːs/
lớp học mỹ thuật
maths
/mæθs/
toán học
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 24
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...