Kho từ › Materials › cardboard

cardboard /ˈkɑːdbɔːd/

A1 n 📁 Materials
bìa cứng, các-tông
The box is made of cardboard.
→ Cái hộp được làm bằng bìa cứng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...