Kho từ › Materials › cardboard

cardboard

A1 n 📁 Materials
bìa cứng, các-tông
UK /ˈkɑːdbɔːd/ · US /ˈkɑːdbɔːd/
A stiff material made from pressed paper.
The box is made of cardboard.
→ Cái hộp được làm bằng bìa cứng.
He used cardboard to create a model.→ Anh ấy đã dùng bìa cứng để tạo ra một mô hình.
Cấu tạo
Từ 'card' kết hợp với 'board'.
Đồng nghĩa
paperboardcard
Collocations
cardboard boxcardboard cutoutcardboard sheet
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả vật liệu trong bài viết.
Thường dùng để đóng gói hàng hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...