Kho từ › Family and people › stepbrother

stepbrother /ˈstepbrʌðə/

A1 n 📁 Family and people
anh/em trai kế
My stepbrother is very funny.
→ Anh kế của tôi rất hài hước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...