stepsister
/ˈstepsɪstə/ A1
Nghĩa
chị/em gái kế
n
Định nghĩa · A sister who is not a biological sibling, often from a blended family.
“I share a room with my stepsister.”Tôi chung phòng với chị kế của tôi.
“My stepsister and I get along well.”Chị gái kế của tôi và tôi rất hòa thuận.
Đồng nghĩa
half-sisterblended sister
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về gia đình.
Ghi chú · Dùng để chỉ chị/em gái kế.