glacier
/ˈɡlæsiə/ A1
Nghĩa
sông băng
n
Định nghĩa · A large mass of ice moving slowly down a mountain.
“The glacier moves very slowly.”Sông băng di chuyển rất chậm.
“The glacier melted due to climate change.”Sông băng đã tan chảy do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
ice river
Cụm hay dùng
glacier retreatglacier ice
Mẹo IELTS · Nói về thiên nhiên có thể tạo ấn tượng mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Sông băng rất quan trọng cho môi trường.