Kho từ › Weather and nature › glacier

glacier /ˈɡlæsiə/

A1 n 📁 Weather and nature
sông băng
The glacier moves very slowly.
→ Sông băng di chuyển rất chậm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...