blossom
/ˈblɒsəm/ A1
Nghĩa
hoa nở
n
Định nghĩa · The flower of a plant, especially in spring.
“The cherry blossom is beautiful in spring.”Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân.
Cụm hay dùng
cherry blossomblossom treespring blossom
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong thơ ca và nghệ thuật.