papers
Nghĩa
Định nghĩa · Documents or written materials.
“I need to organize my papers.”Tôi cần sắp xếp giấy tờ của mình.
“I need to organize my papers for the meeting.”Tôi cần sắp xếp giấy tờ cho cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thủ tục hành chính.
Ghi chú · Giấy tờ thường cần thiết trong công việc.