progress
/ˈprɑɡrɛs/ A2
Nghĩa
tiến bộ
danh từ
Định nghĩa · The process of improving or developing something.
“We are making progress in our studies.”Chúng tôi đang tiến bộ trong việc học.
“The project is in progress.”Dự án đang tiến hành.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.