Kho từ › progress

progress ID 531225 //ˈprɑɡrɛs//

A2 danh từ
tiến bộ
We are making progress in our studies.
→ Chúng tôi đang tiến bộ trong việc học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...