Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 3

ID 290801
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//koʊst//
danh từ
bờ biển
We walked along the coast.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển.
//ˈbɛnɪfɪt//
danh từ, động từ
lợi ích
This program has many benefits.
Chương trình này có nhiều lợi ích.
//ˈprɑɡrɛs//
danh từ
tiến bộ
We are making progress in our studies.
Chúng tôi đang tiến bộ trong việc học.
//ˈfʌndɪŋ//
danh từ
tài trợ
The project needs more funding.
Dự án cần thêm tài trợ.
//dɪˈvaɪsɪz//
danh từ
thiết bị
Many devices use batteries.
Nhiều thiết bị sử dụng pin.
//lɔrd//
danh từ
chúa tể
The lord of the castle is very powerful.
Chúa tể của lâu đài rất quyền lực.
//ɡrænt//
động từ, danh từ
cấp, trợ cấp
They will grant you permission.
Họ sẽ cấp cho bạn quyền phép.
//sʌb//
danh từ
bánh mì kẹp
I ordered a sub for lunch.
Tôi đã đặt một bánh mì kẹp cho bữa trưa.
//ˈfɪkʃən//
danh từ
hư cấu
She loves reading fiction.
Cô ấy thích đọc hư cấu.
//hɪr//
động từ
nghe
Can you hear me?
Bạn có thể nghe tôi không?
//ˈsʌm.taɪmz//
trạng từ
thỉnh thoảng
I sometimes go to the park.
Tôi thỉnh thoảng đi đến công viên.
//ˈwɑː.tʃɪz//
danh từ
đồng hồ
She has two watches.
Cô ấy có hai cái đồng hồ.
//kəˈrɪrz//
danh từ
nghề nghiệp
He is thinking about his career.
Anh ấy đang suy nghĩ về nghề nghiệp của mình.
//bɪˈjɒnd//
giới từ
vượt qua
The park is beyond the river.
Công viên nằm vượt qua con sông.
//ɡoʊz//
động từ
đi
She goes to school every day.
Cô ấy đi đến trường mỗi ngày.
//ˈfæm.ɪ.liz//
danh từ
gia đình
Many families live in this area.
Nhiều gia đình sống trong khu vực này.
//lɛd//
động từ
dẫn dắt
He led the team to victory.
Anh ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
//mjuˈziː.əm//
danh từ
bảo tàng
We visited the museum yesterday.
Chúng tôi đã thăm bảo tàng hôm qua.
//ðəmˈsɛlvz//
đại từ phản thân
chính họ
They can take care of themselves.
Họ có thể tự chăm sóc chính họ.
//fæn//
danh từ
người hâm mộ
He is a big fan of soccer.
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của bóng đá.
//ˈtræn.spɔːrt//
danh từ
vận chuyển
Public transport is very useful.
Vận chuyển công cộng rất hữu ích.
//blɒɡz//
danh từ
blog
She writes blogs about travel.
Cô ấy viết blog về du lịch.
//ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən//
danh từ
đánh giá
The evaluation was very positive.
Đánh giá rất tích cực.
//əkˈsɛp.tɪd//
động từ
chấp nhận
She was accepted into the program.
Cô ấy đã được chấp nhận vào chương trình.
//ˈfɔːr.mər//
tính từ
trước đây
He is a former student of this school.
Anh ấy là một học sinh trước đây của trường này.
//ˌɪmplɪmenˈteɪʃən//
danh từ
thực hiện
The implementation of the plan was successful.
Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.
//hɪts//
danh từ
điểm nổi bật
The song has many hits.
Bài hát có nhiều điểm nổi bật.
//zoʊn//
danh từ
khu vực
This is a quiet zone.
Đây là một khu vực yên tĩnh.
//ˈkɒm.pleks//
tính từ
phức tạp
The problem is complex.
Vấn đề rất phức tạp.
//θ//
tiếp đầu ngữ
thứ
He is the 5th in line.
Anh ấy là người thứ 5 trong hàng.
//kæt//
danh từ
mèo
The cat is sleeping.
Con mèo đang ngủ.
//ˈɡæl.ər.iz//
danh từ
phòng trưng bày
The galleries are full of art.
Các phòng trưng bày đầy nghệ thuật.
//ˈrɛf.ər.ən.sɪz//
danh từ
tham khảo
Please include references in your report.
Vui lòng bao gồm các tài liệu tham khảo trong báo cáo của bạn.
//daɪ//
động từ
chết
Plants die without water.
Cây chết nếu không có nước.
//prɪˈzɛntɪd//
động từ
trình bày
He presented his project to the class.
Anh ấy đã trình bày dự án của mình trước lớp.
//dʒæk//
danh từ
cái kích
He used a jack to lift the car.
Anh ấy đã sử dụng cái kích để nâng xe.
//flæt//
tính từ
bằng phẳng
The surface is flat.
Bề mặt thì bằng phẳng.
//floʊ//
động từ
chảy
The river flows quickly.
Con sông chảy nhanh.
//ˈeɪ.dʒən.siz//
danh từ
cơ quan
There are many agencies in the city.
Có nhiều cơ quan trong thành phố.
//ˈlɪt.ər.ə.tʃər//
danh từ
văn học
She loves reading literature.
Cô ấy thích đọc văn học.
//rɪˈspɛktɪv//
tính từ
tương ứng
They went to their respective homes.
Họ đã về nhà tương ứng của mình.
//ˈspænɪʃ//
tính từ
thuộc về Tây Ban Nha
I want to learn Spanish.
Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.
//ˈmɪʧɪgən//
danh từ
tiểu bang Michigan
Michigan is known for its lakes.
Michigan nổi tiếng với các hồ nước.
//kəˈlʌmbiə//
danh từ
Columbia
Columbia is a beautiful place.
Columbia là một nơi đẹp.
//ˈsɛtɪŋ//
danh từ
bối cảnh
The setting of the story is in a forest.
Bối cảnh của câu chuyện là trong rừng.
//diːˈɑːr//
danh từ
bác sĩ
The doctor is very kind.
Bác sĩ rất tốt bụng.
//skeɪl//
danh từ
thang đo
We need a scale to weigh the fruit.
Chúng ta cần một cái cân để cân trái cây.
//stænd//
động từ
đứng
Please stand up.
Xin vui lòng đứng dậy.
//ɪˈkɒnəmi//
danh từ
nền kinh tế
The economy is growing.
Nền kinh tế đang phát triển.
//ˈhaɪɪst//
tính từ
cao nhất
This is the highest mountain.
Đây là ngọn núi cao nhất.
//ˈhɛlpfəl//
tính từ
hữu ích
She is very helpful.
Cô ấy rất hữu ích.
//ˈmʌnθli//
tính từ
hàng tháng
I pay my bills monthly.
Tôi trả hóa đơn hàng tháng.
//ˈkrɪtɪkəl//
tính từ
quan trọng
It is critical to finish on time.
Điều quan trọng là phải hoàn thành đúng hạn.
//freɪm//
danh từ
khung
The picture is in a nice frame.
Bức tranh nằm trong một khung đẹp.
//ˈmjuːzɪkəl//
tính từ
thuộc về âm nhạc
She has a musical talent.
Cô ấy có tài năng âm nhạc.
//ˌdɛfɪˈnɪʃən//
danh từ
định nghĩa
Can you give me the definition?
Bạn có thể cho tôi định nghĩa không?
//ˈsɛkrəˌtɛri//
danh từ
thư ký
The secretary takes notes.
Thư ký ghi chú.
//ænˈdʒeɪləs//
danh từ
Los Angeles
Los Angeles is a big city.
Los Angeles là một thành phố lớn.
//ˈnɛtˌwɜrkɪŋ//
danh từ
mạng lưới
Networking is important for jobs.
Mạng lưới rất quan trọng cho công việc.
//pæθ//
danh từ
đường đi
Follow the path to the park.
Đi theo con đường đến công viên.
//ɔːˈstreɪliən//
tính từ
thuộc về Úc
He is an Australian citizen.
Anh ấy là công dân Úc.
//ɪmˈplɔɪiː//
danh từ
nhân viên
She is a good employee.
Cô ấy là một nhân viên tốt.
//tʃiːf//
danh từ
người đứng đầu
He is the chief of the team.
Anh ấy là người đứng đầu đội.
//ɡɪvz//
động từ
cho
She gives me a gift.
Cô ấy cho tôi một món quà.
//keɪ biː//
danh từ
kilobyte
This file is 200 KB.
Tệp này có kích thước 200 KB.
//ˈbɒtəm//
danh từ
đáy
The bottom of the box is broken.
Đáy của hộp bị hỏng.
//ˌmæɡəˈziːnz//
danh từ
tạp chí
I read magazines every month.
Tôi đọc tạp chí mỗi tháng.
//ˈpækɪdʒɪz//
danh từ
gói hàng
The packages arrived today.
Các gói hàng đã đến hôm nay.
//ˈdiːteɪl//
danh từ
chi tiết
Please provide more detail.
Xin vui lòng cung cấp thêm chi tiết.
//frænˈsɪskoʊ//
danh từ
San Francisco
I visited San Francisco last year.
Tôi đã thăm San Francisco năm ngoái.
//lɔːz//
danh từ
các quy định
There are many laws in our country.
Có nhiều luật ở đất nước chúng ta.
//tʃeɪndʒd//
động từ
đã thay đổi
He changed his mind about the trip.
Anh ấy đã thay đổi ý định về chuyến đi.
//pɛt//
danh từ
thú cưng
I have a pet dog.
Tôi có một con chó cưng.
//hɜːrd//
động từ
đã nghe
I heard a strange noise last night.
Tôi đã nghe thấy một tiếng động lạ tối qua.
//ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz//
danh từ
cá nhân
Each individual has their own rights.
Mỗi cá nhân có quyền của riêng mình.
//ˌkɒləˈrædoʊ//
danh từ riêng
tiểu bang Colorado
Colorado is known for its mountains.
Colorado nổi tiếng với những ngọn núi.
//ˈrɔɪəl//
tính từ
hoàng gia
The royal family lives in a palace.
Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện.
//swɪtʃ//
động từ
đổi, chuyển
Please switch off the lights.
Xin hãy tắt đèn.
//ˈrʌʃən//
tính từ
Nga
I love Russian literature.
Tôi thích văn học Nga.
//ˈlɑːrdʒɪst//
tính từ
lớn nhất
This is the largest city in the country.
Đây là thành phố lớn nhất trong nước.
//ˈæfrɪkən//
tính từ
châu Phi
African culture is very diverse.
Văn hóa châu Phi rất đa dạng.
//ɡaɪ//
danh từ
anh chàng
That guy is my friend.
Anh chàng đó là bạn tôi.
//ˈtaɪtəlz//
danh từ
các tiêu đề
The book has many interesting titles.
Cuốn sách có nhiều tiêu đề thú vị.
//ˈrɛləvənt//
tính từ
liên quan
This information is relevant to our discussion.
Thông tin này liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.
//ˈɡaɪdlaɪnz//
danh từ
các hướng dẫn
We need to follow the guidelines.
Chúng ta cần tuân theo các hướng dẫn.
//ˈdʒʌstɪs//
danh từ
công lý
Everyone deserves justice.
Mọi người đều xứng đáng với công lý.
//kəˈnɛkt//
động từ
kết nối
Can you connect the two wires?
Bạn có thể kết nối hai dây này không?
//ˈbaɪbl//
danh từ
kinh thánh
She reads the Bible every day.
Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
//dɛv//
danh từ
nhà phát triển
He is a software dev.
Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
//kʌp//
danh từ
cái cốc
I drink coffee from a cup.
Tôi uống cà phê từ một cái cốc.
//ˈbæskɪt//
danh từ
cái giỏ
She put the fruit in a basket.
Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.
//əˈplaɪd//
động từ
đã áp dụng
He applied for a new job.
Anh ấy đã nộp đơn xin việc mới.
//ˈwiːkli//
tính từ
hàng tuần
We have a weekly meeting.
Chúng tôi có một cuộc họp hàng tuần.
//vɒl//
danh từ
tình nguyện viên
She is a vol at the shelter.
Cô ấy là một tình nguyện viên tại nơi trú ẩn.
//ˌɪnstəˈleɪʃən//
danh từ
cài đặt
The installation of the software is easy.
Việc cài đặt phần mềm rất dễ.
//dɪˈskraɪbd//
động từ
đã mô tả
She described her experience in detail.
Cô ấy đã mô tả kinh nghiệm của mình một cách chi tiết.
//dɪˈmænd//
danh từ
nhu cầu
There is a high demand for this product.
Có nhu cầu cao cho sản phẩm này.
//piː piː//
danh từ
điểm
The pp for this project is important.
Điểm cho dự án này là quan trọng.
//swiːt//
danh từ
bộ
I bought a suite of furniture.
Tôi đã mua một bộ đồ nội thất.
//ˈveɪɡəs//
danh từ riêng
Las Vegas
Las Vegas is famous for its casinos.
Las Vegas nổi tiếng với các sòng bạc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...