lord
/lɔrd/ A2
Nghĩa
chúa tể
danh từ
Định nghĩa · A person of high rank or authority.
“The lord of the castle is very powerful.”Chúa tể của lâu đài rất quyền lực.
“The lord ruled over the land.”Chúa tể cai trị vùng đất.
Cụm hay dùng
feudal lordlord of the manorlandlord
Mẹo IELTS · Sử dụng 'lord' để thể hiện quyền lực trong bài nói.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.