Kho từ › lord

lord

A2 danh từ
chúa tể
UK /lɔrd/ · US /lɔrd/
A person of high rank or authority.
The lord of the castle is very powerful.
→ Chúa tể của lâu đài rất quyền lực.
The lord ruled over the land.→ Chúa tể cai trị vùng đất.
Đồng nghĩa
nobleruler
Collocations
feudal lordlord of the manorlandlord
🎯 IELTS: Sử dụng 'lord' để thể hiện quyền lực trong bài nói.
Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...