Kho từ › grant

grant

A2 động từ, danh từ
cấp, trợ cấp
UK /ɡrænt/ · US /ɡrænt/
To give something, often money, for a specific purpose.
They will grant you permission.
→ Họ sẽ cấp cho bạn quyền phép.
The government will grant funds for education.→ Chính phủ sẽ cấp kinh phí cho giáo dục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grantare' nghĩa là 'cho phép'.
Đồng nghĩa
provideallocate
Collocations
grant applicationresearch grantfederal grant
🎯 IELTS: Nói về tài trợ trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết về kinh tế.
Dùng để chỉ việc cấp phát tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...