Kho từ › sub

sub ID 708111 //sʌb//

A2 danh từ
bánh mì kẹp
I ordered a sub for lunch.
→ Tôi đã đặt một bánh mì kẹp cho bữa trưa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...