Kho từ › sub

sub

A2 danh từ
bánh mì kẹp
UK /sʌb/ · US /sʌb/
A type of sandwich made with a long roll of bread.
I ordered a sub for lunch.
→ Tôi đã đặt một bánh mì kẹp cho bữa trưa.
I ordered a sub for lunch.→ Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa.
Đồng nghĩa
sandwichhoagie
Collocations
sub sandwichItalian submeat sub
🎯 IELTS: Sử dụng 'sub' khi nói về món ăn trong bài viết.
Liên quan đến thực phẩm và ăn uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...