sub
/sʌb/ A2
Nghĩa
bánh mì kẹp
danh từ
Định nghĩa · A type of sandwich made with a long roll of bread.
“I ordered a sub for lunch.”Tôi đã đặt một bánh mì kẹp cho bữa trưa.
Cụm hay dùng
sub sandwichItalian submeat sub
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sub' khi nói về món ăn trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến thực phẩm và ăn uống.