fiction
/ˈfɪkʃən/ A2
Nghĩa
hư cấu
danh từ
Định nghĩa · A story that is not real or made up.
“She loves reading fiction.”Cô ấy thích đọc hư cấu.
“Many people enjoy reading fiction for entertainment.”Nhiều người thích đọc hư cấu để giải trí.
Cụm hay dùng
science fictionhistorical fictionfictional character
Họ từ
fictitious (adj)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fict' có nghĩa là hư cấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fiction' để nói về văn học trong IELTS.
Ghi chú · Hư cấu thường không dựa trên sự thật.