Kho từ › fiction

fiction

A2 danh từ
hư cấu
UK /ˈfɪkʃən/ · US /ˈfɪkʃən/
A story that is not real or made up.
She loves reading fiction.
→ Cô ấy thích đọc hư cấu.
Many people enjoy reading fiction for entertainment.→ Nhiều người thích đọc hư cấu để giải trí.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fict' có nghĩa là hư cấu.
Đồng nghĩa
novelstory
Collocations
science fictionhistorical fictionfictional character
Họ từ
fictitious (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fiction' để nói về văn học trong IELTS.
Hư cấu thường không dựa trên sự thật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...