hear
/hɪr/ A2
Nghĩa
nghe
động từ
Định nghĩa · To perceive sound through the ears.
“Can you hear me?”Bạn có thể nghe tôi không?
“Did you hear that noise?”Bạn có nghe thấy tiếng ồn đó không?
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'listen' (chú ý lắng nghe).