Kho từ › hear

hear

A2 động từ
nghe
UK /hɪr/ · US /hɪr/
To perceive sound through the ears.
Can you hear me?
→ Bạn có thể nghe tôi không?
Did you hear that noise?→ Bạn có nghe thấy tiếng ồn đó không?
Đồng nghĩa
listenperceive
Collocations
hear abouthear from
Họ từ
hearing (n.)overhear (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về giao tiếp trong IELTS.
Phân biệt với 'listen' (chú ý lắng nghe).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...