Kho từ › watches

watches

A2 danh từ
đồng hồ
UK /ˈwɑː.tʃɪz/ · US /ˈwɑː.tʃɪz/
Watches are devices worn on the wrist to tell time.
She has two watches.
→ Cô ấy có hai cái đồng hồ.
He bought a new watch for his birthday.→ Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ mới cho sinh nhật.
Đồng nghĩa
timepiececlock
Collocations
wristwatchsmartwatchdigital watch
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả phụ kiện trong IELTS.
Dùng để chỉ đồng hồ đeo tay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...