Kho từ › watches

watches ID 303038 //ˈwɑː.tʃɪz//

A2 danh từ
đồng hồ
She has two watches.
→ Cô ấy có hai cái đồng hồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...