Kho từ › careers

careers ID 150429 //kəˈrɪrz//

A2 danh từ
nghề nghiệp
He is thinking about his career.
→ Anh ấy đang suy nghĩ về nghề nghiệp của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...