beyond
/bɪˈjɒnd/ A2
Nghĩa
vượt qua
giới từ
Định nghĩa · Further away in distance or time.
“The park is beyond the river.”Công viên nằm vượt qua con sông.
“It's beyond my understanding.”Nó vượt quá sự hiểu biết của tôi.
Cụm hay dùng
beyond beliefbeyond doubt
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mở rộng quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Chỉ vị trí hoặc mức độ vượt giới hạn.