Kho từ › beyond

beyond

A2 giới từ
vượt qua
UK /bɪˈjɒnd/ · US /bɪˈjɒnd/
Further away in distance or time.
The park is beyond the river.
→ Công viên nằm vượt qua con sông.
It's beyond my understanding.→ Nó vượt quá sự hiểu biết của tôi.
Đồng nghĩa
pastoutside
Collocations
beyond beliefbeyond doubt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mở rộng quan điểm trong bài viết.
Chỉ vị trí hoặc mức độ vượt giới hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...