Kho từ › families

families

A2 danh từ
gia đình
UK /ˈfæm.ɪ.liz/ · US /ˈfæm.ɪ.liz/
Groups of people related by blood or marriage.
Many families live in this area.
→ Nhiều gia đình sống trong khu vực này.
Many families live in this neighborhood.→ Nhiều gia đình sống trong khu phố này.
Đồng nghĩa
householdskin
Collocations
nuclear familiesextended familiessingle-parent families
🎯 IELTS: Sử dụng 'families' để nói về xã hội trong IELTS.
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...