Kho từ › led

led

A2 động từ
dẫn dắt
UK /lɛd/ · US /lɛd/
To guide or lead someone or something.
He led the team to victory.
→ Anh ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
She led the team to victory.→ Cô ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
Cấu tạo
Từ này là dạng quá khứ của 'lead'.
Đồng nghĩa
guidedirect
Collocations
led by exampleled the wayled to success
🎯 IELTS: Mô tả vai trò lãnh đạo trong IELTS để gây ấn tượng.
Dùng để chỉ hành động lãnh đạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...