Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

themselves

/ðəmˈsɛlvz/ A2

Nghĩa

chính họ đại từ phản thân

Định nghĩa · Referring to the people in a group, including the speaker.

“They can take care of themselves.”Họ có thể tự chăm sóc chính họ.

“They did it themselves.”Họ tự làm điều đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'themselves' để nhấn mạnh trong câu.

Ghi chú · Đại từ phản thân số nhiều; dùng cho chủ ngữ số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...