Kho từ › themselves

themselves

A2 đại từ phản thân
chính họ
UK /ðəmˈsɛlvz/ · US /ðəmˈsɛlvz/
Referring to the people in a group, including the speaker.
They can take care of themselves.
→ Họ có thể tự chăm sóc chính họ.
They did it themselves.→ Họ tự làm điều đó.
Đồng nghĩa
each otherpersonally
Collocations
by themselvesenjoy themselves
Họ từ
self (n)themself (pron)
🎯 IELTS: Sử dụng 'themselves' để nhấn mạnh trong câu.
Đại từ phản thân số nhiều; dùng cho chủ ngữ số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...