themselves
/ðəmˈsɛlvz/ A2
Nghĩa
chính họ
đại từ phản thân
Định nghĩa · Referring to the people in a group, including the speaker.
“They can take care of themselves.”Họ có thể tự chăm sóc chính họ.
“They did it themselves.”Họ tự làm điều đó.
Đồng nghĩa
each otherpersonally
Cụm hay dùng
by themselvesenjoy themselves
Họ từ
self (n)themself (pron)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'themselves' để nhấn mạnh trong câu.
Ghi chú · Đại từ phản thân số nhiều; dùng cho chủ ngữ số nhiều.