Kho từ › grammar › here

here

A1 adv. 📁 grammar
Ở đây
UK /hɪər/ · US /hɪər/
In this place or location.
Come here.
→ Đến đây.
The book is here.→ Cuốn sách ở đây.
Đồng nghĩa
this placepresent
Collocations
over herehere and there
Họ từ
hereabouts (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'here' để chỉ rõ vị trí trong câu.
Dùng để chỉ vị trí gần người nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...