accepted
/əkˈsɛp.tɪd/ A2
Nghĩa
chấp nhận
động từ
Định nghĩa · To agree to receive or accept something.
“She was accepted into the program.”Cô ấy đã được chấp nhận vào chương trình.
“She accepted the invitation to the party.”Cô ấy đã chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
accepted offeraccepted termsaccepted practice
Mẹo IELTS · Nêu rõ điều gì bạn đã chấp nhận trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đồng ý.