Kho từ › accepted

accepted ID 916532 //əkˈsɛp.tɪd//

A2 động từ
chấp nhận
She was accepted into the program.
→ Cô ấy đã được chấp nhận vào chương trình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...