Kho từ › accepted

accepted

A2 động từ
chấp nhận
UK /əkˈsɛp.tɪd/ · US /əkˈsɛp.tɪd/
To agree to receive or accept something.
She was accepted into the program.
→ Cô ấy đã được chấp nhận vào chương trình.
She accepted the invitation to the party.→ Cô ấy đã chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
agreedreceived
Collocations
accepted offeraccepted termsaccepted practice
🎯 IELTS: Nêu rõ điều gì bạn đã chấp nhận trong bài nói.
Dùng để chỉ sự đồng ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...