Kho từ › former

former

A2 tính từ
trước đây
UK /ˈfɔːr.mər/ · US /ˈfɔːr.mər/
Relating to something that was in the past.
He is a former student of this school.
→ Anh ấy là một học sinh trước đây của trường này.
The former president spoke.→ Cựu tổng thống đã phát biểu.
Đồng nghĩa
previousex-
Collocations
former colleagueformer student
Họ từ
formerly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự chuyển đổi trong sự nghiệp.
Phân biệt 'former' (trước) và 'latter' (sau).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...