Kho từ › former

former ID 913381 //ˈfɔːr.mər//

A2 tính từ
trước đây
He is a former student of this school.
→ Anh ấy là một học sinh trước đây của trường này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...