former
/ˈfɔːr.mər/ A2
Nghĩa
trước đây
tính từ
Định nghĩa · Relating to something that was in the past.
“He is a former student of this school.”Anh ấy là một học sinh trước đây của trường này.
“The former president spoke.”Cựu tổng thống đã phát biểu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự chuyển đổi trong sự nghiệp.
Ghi chú · Phân biệt 'former' (trước) và 'latter' (sau).