implementation
/ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ A2
Nghĩa
thực hiện
danh từ
Định nghĩa · The process of putting a plan into action.
“The implementation of the plan was successful.”Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.
“The implementation of the project was successful.”Việc thực hiện dự án đã thành công.
Đồng nghĩa
executionenforcement
Họ từ
implement (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'implement' và hậu tố '-ation'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'implementation' để mô tả quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án.