Kho từ › implementation

implementation

A2 danh từ
thực hiện
UK /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ · US /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/
The process of putting a plan into action.
The implementation of the plan was successful.
→ Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.
The implementation of the project was successful.→ Việc thực hiện dự án đã thành công.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'implement' và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
executionenforcement
Collocations
implementation planimplementation processsuccessful implementation
Họ từ
implement (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'implementation' để mô tả quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...