Kho từ › hits

hits

A2 danh từ
điểm nổi bật
UK /hɪts/ · US /hɪts/
Notable events or achievements.
The song has many hits.
→ Bài hát có nhiều điểm nổi bật.
The hits of the year were celebrated.→ Các điểm nổi bật của năm đã được kỷ niệm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hyttan' nghĩa là 'đánh'.
Đồng nghĩa
highlightssuccesses
Collocations
big hitstop hitshit record
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về thành tựu trong IELTS.
Dùng để chỉ thành công nổi bật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...