hits
/hɪts/ A2
Nghĩa
điểm nổi bật
danh từ
Định nghĩa · Notable events or achievements.
“The song has many hits.”Bài hát có nhiều điểm nổi bật.
“The hits of the year were celebrated.”Các điểm nổi bật của năm đã được kỷ niệm.
Đồng nghĩa
highlightssuccesses
Cụm hay dùng
big hitstop hitshit record
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hyttan' nghĩa là 'đánh'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ thành công nổi bật.