zone
/zoʊn/ A2
Nghĩa
khu vực
danh từ
Định nghĩa · An area or region with specific characteristics.
“This is a quiet zone.”Đây là một khu vực yên tĩnh.
“This zone is known for its wildlife.”Khu vực này nổi tiếng với động vật hoang dã.
Cụm hay dùng
safety zonerestricted zoneurban zone
Mẹo IELTS · Sử dụng 'zone' để mô tả khu vực trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến địa lý và quy hoạch.