Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

zone

/zoʊn/ A2

Nghĩa

khu vực danh từ

Định nghĩa · An area or region with specific characteristics.

“This is a quiet zone.”Đây là một khu vực yên tĩnh.

“This zone is known for its wildlife.”Khu vực này nổi tiếng với động vật hoang dã.

Đồng nghĩa arearegion

Mẹo IELTS · Sử dụng 'zone' để mô tả khu vực trong bài viết.

Ghi chú · Liên quan đến địa lý và quy hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...