Kho từ › zone

zone

A2 danh từ
khu vực
UK /zoʊn/ · US /zoʊn/
An area or region with specific characteristics.
This is a quiet zone.
→ Đây là một khu vực yên tĩnh.
This zone is known for its wildlife.→ Khu vực này nổi tiếng với động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
arearegion
Collocations
safety zonerestricted zoneurban zone
🎯 IELTS: Sử dụng 'zone' để mô tả khu vực trong bài viết.
Liên quan đến địa lý và quy hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...