Kho từ › complex

complex

A2 tính từ
phức tạp
UK /ˈkɒm.pleks/ · US /ˈkɒm.pleks/
Something that is complicated or hard to understand.
The problem is complex.
→ Vấn đề rất phức tạp.
The instructions were too complex for me.→ Hướng dẫn quá phức tạp đối với tôi.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'plex' có nghĩa là bện lại.
Đồng nghĩa
complicatedintricate
Trái nghĩa
simpleeasy
Collocations
complex problemcomplex system
Họ từ
complexity (n)
🎯 IELTS: Dùng 'complex' để mô tả vấn đề trong IELTS.
Phức tạp thường cần thời gian để hiểu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...