Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complex

/ˈkɒm.pleks/ A2

Nghĩa

phức tạp tính từ

Định nghĩa · Something that is complicated or hard to understand.

“The problem is complex.”Vấn đề rất phức tạp.

“The instructions were too complex for me.”Hướng dẫn quá phức tạp đối với tôi.

Đồng nghĩa complicatedintricate
Trái nghĩa simpleeasy
Họ từ complexity (n)
Cấu tạoTừ này có gốc từ 'plex' có nghĩa là bện lại.

Mẹo IELTS · Dùng 'complex' để mô tả vấn đề trong IELTS.

Ghi chú · Phức tạp thường cần thời gian để hiểu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...