die
/daɪ/ A2
Nghĩa
chết
động từ
Định nghĩa · To stop living; to pass away.
“Plants die without water.”Cây chết nếu không có nước.
“He died of cancer.”Ông ấy chết vì ung thư.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do cái chết trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt 'die' (chết) và 'dye' (nhuộm).