Kho từ › presented

presented ID 327147 //prɪˈzɛntɪd//

A2 động từ
trình bày
He presented his project to the class.
→ Anh ấy đã trình bày dự án của mình trước lớp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...