Kho từ › presented

presented

A2 động từ
trình bày
UK /prɪˈzɛntɪd/ · US /prɪˈzɛntɪd/
To show or explain something to others.
He presented his project to the class.
→ Anh ấy đã trình bày dự án của mình trước lớp.
He presented his findings at the conference.→ Anh ấy đã trình bày kết quả của mình tại hội nghị.
Cấu tạo
Từ 'present' + 'ed' chỉ hành động đã xảy ra.
Đồng nghĩa
displayshow
Collocations
presented findingspresented evidencepresented data
Họ từ
present (v)presentation (n)
🎯 IELTS: Nói về việc trình bày trong bối cảnh học thuật hoặc công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...