Kho từ › flow

flow ID 615641 //floʊ//

A2 động từ
chảy
The river flows quickly.
→ Con sông chảy nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...