Kho từ › literature

literature ID 238370 //ˈlɪt.ər.ə.tʃər//

A2 danh từ
văn học
She loves reading literature.
→ Cô ấy thích đọc văn học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...