Kho từ › grammar › very

very

A1 adv. 📁 grammar
Rất
UK /ˈveri/ · US /ˈveri/
To a great degree or extent.
Very good!
→ Rất tốt!
She was very happy with her results.→ Cô ấy rất vui với kết quả của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
extremelyhighly
Trái nghĩa
barelyslightly
Collocations
very importantvery goodvery big
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tăng cường ý trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...